字輪

tự luân

Hán Việt: tự luân

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn character/print wheel

Eng

  • Cihui 字輪 ìlún n. character/print wheel

Từ liên quan

Gần nghĩa

字輪觀 · 字串 · 字義 · 字書 · 字體 · 字元 · 字典 · 字印