字串

zì chuàntự xuyến

Hán Việt: tự xuyến · Pinyin: zì chuàn

Tổng quan

(tin học) chuỗi ký tự (Đài Loan)

Cấu tạo: 字 (tự) + 串 (xuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuỗi ký tự
  • Tần suất từ (tin học) chuỗi ký tự (Đài Loan)
  • Biên soạn string of characters

Eng

  • Cihui (computing) character string (Tw)
  • Tần suất từ n. string of characters

Từ liên quan

Gần nghĩa

串串 · 串乡 · 串供 · 串口 · 串号 · 串味 · 串子 · 串岗