字面閱讀理解

tự diện duyệt độc lí giải

Hán Việt: tự diện duyệt độc lí giải

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (diện) + (duyệt) + (độc) + (lí) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字面閱讀理解 ìmiàn yuèdú lǐjiě n. <lg.> literal comprehension