存亡危急之秋

cún wáng wēi jí zhī qiū tồn vong nguy cấp chi thu

Hán Việt: tồn vong nguy cấp chi thu · Pinyin: cún wáng wēi jí zhī qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (vong) + (nguy) + (cấp) + (chi) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指生存、灭亡、危险、紧急的关键时刻。