存儲區域網絡
tồn trữ khu vực võng lạc
Hán Việt: tồn trữ khu vực võng lạc · Pinyin: cún chǔ qū yù wǎng luò
Tổng quan
Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 區 (khu) + 域 (vực) + 網 (võng) + 絡 (lạc)
Hán Việt: tồn trữ khu vực võng lạc · Pinyin: cún chǔ qū yù wǎng luò
Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 區 (khu) + 域 (vực) + 網 (võng) + 絡 (lạc)