存储量
tồn trữ lượng
Hán Việt: tồn trữ lượng · Pinyin: cún chǔ liàng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dung lượng lưu trữ
- Biên soạn storage capacity; memory capacity
Eng
- Cihui 存儲量 únchǔliàng n. <comp.> storage capacity; memory capacity
- Tần suất từ n. <comp.> storage capacity; memory capacity
Đức
- Handedict Speicherkapazität