存儲器存取時間
tồn trữ khí tồn thủ thì gian
Hán Việt: tồn trữ khí tồn thủ thì gian · Pinyin: cún chǔ qì cún qǔ shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí) + 存 (tồn) + 取 (thủ) + 時 (thì) + 間 (gian)
Hán Việt: tồn trữ khí tồn thủ thì gian · Pinyin: cún chǔ qì cún qǔ shí jiān
Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí) + 存 (tồn) + 取 (thủ) + 時 (thì) + 間 (gian)