存十一於千百

cún shí yī yú qiān bǎi tồn thập nhất vu thiên bách

Hán Việt: tồn thập nhất vu thiên bách · Pinyin: cún shí yī yú qiān bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (thập) + (nhất) + (vu) + (thiên) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指亡多而存少。