存取審計系統

tồn thủ thẩm kế hệ thống

Hán Việt: tồn thủ thẩm kế hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (thủ) + (thẩm) + (kế) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui access audit system