存取审计系统

tồn thủ thẩm kế hệ thống

Hán Việt: tồn thủ thẩm kế hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 審 (thẩm) + 計 (kế) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui access audit system

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 存取控制字段 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家