存取控制字段

tồn thủ khống chế tự đoạn

Hán Việt: tồn thủ khống chế tự đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (thủ) + (khống) + (chế) + (tự) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui access control field