存取控制字段

tồn thủ khống chế tự đoạn

Hán Việt: tồn thủ khống chế tự đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 字 (tự) + 段 (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui access control field

Từ liên quan

Gần nghĩa

存取审计系统 · 存取控制表 · 存取方法控制块