存放廢渣的場所
tồn phóng phế tra đích tràng sở
Hán Việt: tồn phóng phế tra đích tràng sở · Pinyin: cún fàng fèi zhā de chǎng suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 存 (tồn) + 放 (phóng) + 廢 (phế) + 渣 (tra) + 的 (đích) + 場 (tràng) + 所 (sở)