存货缓冲法

tồn hóa hoãn xung pháp

Hán Việt: tồn hóa hoãn xung pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự trữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi buffer stock scheme

Eng

  • Cihui buffer stock scheme

Từ liên quan

Gần nghĩa

存货不足 · 存货清单 · 存货周转数 · 存货报告单 · 存货价值 · 存货告罄 · 存货周转 · 存货增加