存货周转数
tồn hóa chu chuyển sổ
Hán Việt: tồn hóa chu chuyển sổ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 số vòng quay hàng tồn
- Biên soạn turnover of inventories/stock
Eng
- Cihui 存貨周轉數 únhuò zhōuzhuǎnshù n. <acct.> turnover of inventories/stock
Hán Việt: tồn hóa chu chuyển sổ