孛彗 bột tuệ Hán Việt: bột tuệ Tổng quan Cấu tạo: 孛 (bột) + 彗 (tuệ)Hán Việtbột tuệCấu tạo孛 + 彗 · bột + tuệ nghĩa thành phần: bột + tuệ Từ liên quan Gần nghĩa孛孛 · 孛星 · 孛經 · 彗尾 · 彗星 · 彗核 · 彗星的 · 彗星似的