彗核

huì hétuệ hạch

Hán Việt: tuệ hạch · Pinyin: huì hé

Tổng quan

hạt nhân sao chổi

Cấu tạo: 彗 (tuệ) + 核 (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân sao chổi
  • Tần suất từ hạt nhân sao chổi

Eng

  • Cihui comet nucleus
  • Tần suất từ comet nucleus

Đức

  • Handedict Kometenkern

Từ liên quan

Gần nghĩa

彗尾 · 彗星 · 核仁 · 核儿 · 核准 · 核减 · 核力 · 核势