季会

jì huìquý hội

Hán Việt: quý hội · Pinyin: jì huì

Tổng quan

cuộc họp hàng quý

Cấu tạo: 季 (quý) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họp quý

Eng

  • Cihui quarterly meeting

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党