季度財務數字
quý độ tài vụ sổ tự
Hán Việt: quý độ tài vụ sổ tự · Pinyin: jì dù cái wù shù zì
Tổng quan
Cấu tạo: 季 (quý) + 度 (độ) + 財 (tài) + 務 (vụ) + 數 (sổ) + 字 (tự)
Hán Việt: quý độ tài vụ sổ tự · Pinyin: jì dù cái wù shù zì
Cấu tạo: 季 (quý) + 度 (độ) + 財 (tài) + 務 (vụ) + 數 (sổ) + 字 (tự)