季蒂卬人芝諾
quý đế ngang nhân chi nặc
Hán Việt: quý đế ngang nhân chi nặc · Pinyin: jì dì áng rén zhī nuò
Tổng quan
Cấu tạo: 季 (quý) + 蒂 (đế) + 卬 (ngang) + 人 (nhân) + 芝 (chi) + 諾 (nặc)
Hán Việt: quý đế ngang nhân chi nặc · Pinyin: jì dì áng rén zhī nuò
Cấu tạo: 季 (quý) + 蒂 (đế) + 卬 (ngang) + 人 (nhân) + 芝 (chi) + 諾 (nặc)