季蒂卬的芝諾
quý đế ngang đích chi nặc
Hán Việt: quý đế ngang đích chi nặc · Pinyin: jì dì áng dì zhī nuò
Tổng quan
Cấu tạo: 季 (quý) + 蒂 (đế) + 卬 (ngang) + 的 (đích) + 芝 (chi) + 諾 (nặc)
Hán Việt: quý đế ngang đích chi nặc · Pinyin: jì dì áng dì zhī nuò
Cấu tạo: 季 (quý) + 蒂 (đế) + 卬 (ngang) + 的 (đích) + 芝 (chi) + 諾 (nặc)