孤注一擲

gū zhù yī zhì cô chú nhất trịch

Hán Việt: cô chú nhất trịch · Pinyin: gū zhù yī zhì

Tổng quan

đánh cược tất cả vào một lần

Cấu tạo: (cô) + (chú) + (nhất) + (trịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh cược tất cả vào một lần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把所有的钱一次押上去,决一输赢。比喻在危急时用尽所有力量作最后一次冒险。
  • Tân Hoa Tự Điển 把所有的钱一下投做赌注,企图最后得胜。比喻在危急时把全部力量拿出来冒一次险。

Eng

  • CC-CEDICT to stake all on one throw
  • Cihui 孤注一擲 ūzhùyīzhì f.e. 1. put all one's eggs in one basket 2. stake everything on this attempt/move

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

决一死战 · 破釜沉舟 · 背城借一