孤立主義者

gū lì zhǔ yì zhěcô lập chủ nghĩa giả

Hán Việt: cô lập chủ nghĩa giả · Pinyin: gū lì zhǔ yì zhě

Tổng quan

(chính trị) người theo chủ nghĩa biệt lập

Cấu tạo: 孤 (cô) + 立 (lập) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người biệt lập
  • Google Alex v6 người theo chủ nghĩa biệt lập

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi isolationist

Đức

  • Handedict Isolationist

Từ liên quan

Gần nghĩa

孤立地思考 · 孤立无助 · 孤立无援 · 孤立主義 · 孤立子波 · 孤立無助 · 孤立的丘 · 孤立型语言