孤立子波 gū lì zǐ bō·cô lập tử ba Hán Việt: cô lập tử ba · Pinyin: gū lì zǐ bō Tổng quan instanton (toán học) Cấu tạo: 孤 (cô) + 立 (lập) + 子 (tử) + 波 (ba)Pinyingū lì zǐ bōHán Việtcô lập tử baTừ loạidanhCấu tạo孤 + 立 + 子 + 波 · cô + lập + tử + ba nghĩa thành phần: cô + lập + tử + ba Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 instantonEngCihui instanton (math.) Từ liên quan Gần nghĩa孤立无助 · 孤立无援 · 孤立主义 · 孤立無助 · 孤立的丘 · 孤立主义者 · 孤立地思考 · 孤立子