学位名称的使用

xué wèi míng chēng de shǐ yònghọc vị danh xưng đích sử dụng

Hán Việt: học vị danh xưng đích sử dụng · Pinyin: xué wèi míng chēng de shǐ yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 位 (vị) + 名 (danh) + 稱 (xưng) + 的 (đích) + 使 (sử) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sử dụng học vị

Đức

  • Handedict Führung akademischer Grade

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用前档规控调节 · 使用功能可靠 · 使用外国投资 · 使用小写字母 · 使用注意事项 · 学位授予典礼 · 使用许可证营业许可 · 学位评定委员会主席