學如不及,猶恐失之

xué rú bù jí,yóu kǒng shī zhī

Pinyin: xué rú bù jí,yóu kǒng shī zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (như) + (bất) + (cập) + + (do) + (khủng) + (thất) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学习好像追赶什么,总怕赶不上,赶上了又怕被甩掉。形容学习勤奋,进取心强。又形容做其他事情的迫切心情。