學者如牛毛,成者如麟角
Pinyin: xué zhě rú niú máo,chéng zhě rú lín jiǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 學 (học) + 者 (giả) + 如 (như) + 牛 (ngưu) + 毛 (mao) + , + 成 (thành) + 者 (giả) + 如 (như) + 麟 (lân) + 角 (giác)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牛毛:形容多;麟角:麒麟头上的角,形容少。做学问的人很多,成功的人却极少。形容要取得事业上的成功非常不容易。