孩童用防雪裝
hài đồng dụng phòng tuyết trang
Hán Việt: hài đồng dụng phòng tuyết trang · Pinyin: hái tóng yòng fáng xuě zhuāng
Tổng quan
Cấu tạo: 孩 (hài) + 童 (đồng) + 用 (dụng) + 防 (phòng) + 雪 (tuyết) + 裝 (trang)
Hán Việt: hài đồng dụng phòng tuyết trang · Pinyin: hái tóng yòng fáng xuě zhuāng
Cấu tạo: 孩 (hài) + 童 (đồng) + 用 (dụng) + 防 (phòng) + 雪 (tuyết) + 裝 (trang)