孳生變換語法

tư sanh biến hoán ngữ pháp

Hán Việt: tư sanh biến hoán ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (sanh) + (biến) + (hoán) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孳生變換語法 īshēng biànhuàn yǔfǎ n. <lg.> generative transformational grammar