學問上

xué wèn shànghọc vấn thượng

Hán Việt: học vấn thượng · Pinyin: xué wèn shàng

Tổng quan

về mặt lý thuyết, thuần về lý thuyết (thuộc) khoa học; có tính khoa học, có kỹ thuật; đòi hỏi kỹ thuật cao

Cấu tạo: 學 (học) + 問 (vấn) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc học thuật
  • Google Alex v6 tính học thuật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi academically

Đức

  • Handedict wissenschaftlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

學問 · 学问思辨 · 学问渊博 · 學問思辨 · 学问无止境 · 学问无捷径