學業成績報告單
học nghiệp thành tích báo cáo đan
Hán Việt: học nghiệp thành tích báo cáo đan · Pinyin: xué yè chéng jì bào gào dān
Tổng quan
Cấu tạo: 學 (học) + 業 (nghiệp) + 成 (thành) + 績 (tích) + 報 (báo) + 告 (cáo) + 單 (đan)