學生t檢驗

xué sheng tì jiǎn yàn

Pinyin: xué sheng tì jiǎn yàn

Tổng quan

(thống kê) kiểm định t của Student

Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + t + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm định Student
  • Google Alex v6 kiểm định t Student

Eng

  • Cihui (statistics) Student's t-test

Từ liên quan

Gần nghĩa

学生的身份 · 学生纠察的 · 学生身分 · 學生運動 · 檢驗醫學 · 学生代联会 · 学生作业纸 · 学生联合会