學生運動

xué sheng yùn dònghọc sanh vận động

Hán Việt: học sanh vận động · Pinyin: xué sheng yùn dòng

Tổng quan

phong trào sinh viên

Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong trào sinh viên
  • Tần suất từ phong trào sinh viên
  • Biên soạn 學生運動 uésheng yùndòng n. student movement M:³cháng

Eng

  • Cihui student movement
  • Tần suất từ 學生運動 uésheng yùndòng n. student movement M:³cháng

Đức

  • Handedict Studentenbewegung (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

学生身分 · 運動健將 · 运动员的 · 運動失調 · 运动学的 · 運動定律 · 运动感觉 · 運動方程