學習咨詢 xué xí zī xún·học tập tư tuân Hán Việt: học tập tư tuân · Pinyin: xué xí zī xún Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 咨 (tư) + 詢 (tuân)Pinyinxué xí zī xúnHán Việthọc tập tư tuânCấu tạo學 + 習 + 咨 + 詢 · học + tập + tư + tuân nghĩa thành phần: học + tập + tư + tuân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tư vấn học tậpĐứcHandedict Studienberatung Từ liên quan Gần nghĩa學習刻苦 · 學習強國 · 學習時報 · 諮詢員 · 咨询的 · 学习者 · 咨詢中心 · 咨询公司