學習時報

xué xí shí bàohọc tập thì báo

Hán Việt: học tập thì báo · Pinyin: xué xí shí bào

Tổng quan

Study Times, tạp chí của Trường Đảng Trung ương 中央黨校

Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 時 (thì) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 中央党校
  • Tần suất từ Study Times, tạp chí của Trường Đảng Trung ương 中央黨校, 中央党校[Zhong1 yang1 Dang3 xiao4]

Eng

  • Cihui Study Times, journal of the Central Party School 中央黨校; 中央党校
  • Tần suất từ Study Times, journal of the Central Party School 中央黨校, 中央党校[Zhong1 yang1 Dang3 xiao4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

學習刻苦 · 學習強國 · 学习者 · 學習內容 · 學習咨詢 · 学习年限 · 学习心得 · 学习技能