咨询公司

ti tuân công ti

Hán Việt: ti tuân công ti

Tổng quan

Cấu tạo: 諮 (ti) + 詢 (tuân) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty tư vấn
  • Biên soạn gōngsī p.w. consulting firm

Eng

  • Cihui 咨詢公司 īxún gōngsī p.w. consulting firm
  • Tần suất từ gōngsī p.w. consulting firm

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 公司三明治 · 公司债 · 公司法