咨詢中心 zī xún zhōng xīn·tư tuân trung tâm Hán Việt: tư tuân trung tâm · Pinyin: zī xún zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 咨 (tư) + 詢 (tuân) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinzī xún zhōng xīnHán Việttư tuân trung tâmCấu tạo咨 + 詢 + 中 + 心 · tư + tuân + trung + tâm nghĩa thành phần: tư + tuân + trung + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trung tâm tư vấnĐứcHandedict Beratungszentrum Từ liên quan Gần nghĩa中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 中心体 · 中心區 · 中心性