孺子不可教也

nhụ tử bất khả giáo dã

Hán Việt: nhụ tử bất khả giáo dã

Tổng quan

Cấu tạo: (nhụ) + (tử) + (bất) + (khả) + (giáo) + (dã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孺子不可教也 úzǐ bùkějiāoyě f.e. this child is unteachable