寧爲雞口,毋爲朋

níng wèi jī kǒu,wú wèi péng

Pinyin: níng wèi jī kǒu,wú wèi péng

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (vi) + (kê) + (khẩu) + + (vô) + (vi) + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻宁居小者之首,不为大者之后。同宁为鸡口,无为朋”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"宁为鸡口,无为朋"。