寧玉碎,毋瓦全
Pinyin: nìng yù suì,wú wǎ quán
Tổng quan
Cấu tạo: 寧 (ninh) + 玉 (ngọc) + 碎 (toái) + , + 毋 (vô) + 瓦 (ngõa) + 全 (toàn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宁:宁愿;毋:不要。宁做玉器被打碎,不做陶器得保全。比喻宁愿为正义而死,决不苟且偷生。
Pinyin: nìng yù suì,wú wǎ quán
Cấu tạo: 寧 (ninh) + 玉 (ngọc) + 碎 (toái) + , + 毋 (vô) + 瓦 (ngõa) + 全 (toàn)