宇宙光 vũ trụ quang Hán Việt: vũ trụ quang Tổng quan (Tech) tia vũ trụ Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 光 (quang)Hán Việtvũ trụ quangTừ loạidanhCấu tạo宇 + 宙 + 光 · vũ + trụ + quang nghĩa thành phần: vũ + trụ + quang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tia vũ trụMainlandKaggle Zh-Vi cosmic ray Từ liên quan Gần nghĩa宇宙人 · 宇宙号 · 宇宙塵 · 宇宙学 · 宇宙尘 · 宇宙志 · 宇宙的 · 宇宙线