宇宙塵

yǔ zhòu chénvũ trụ trần

Hán Việt: vũ trụ trần · Pinyin: yǔ zhòu chén

Tổng quan

bụi vũ trụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

散在宇宙空间的微粒状物质,密集像云雾,常做剧烈的回旋运动。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

太空中的塵埃。大小約0.01~10微米。

Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 塵 (trần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bụi vũ trụ
  • Biên soạn cosmic dust

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太空中的塵埃。大小約0.01~10微米。

Eng

  • JMdict space dust
  • JMdict cosmic dust
  • JMdict interstellar dust
  • Cihui 宇宙塵 ǔzhòuchén n. <astr.> cosmic dust

ja

  • JMdict 宇宙塵(うちゅうじん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宇宙人 · 宇宙光 · 宇宙號 · 宇宙學 · 宇宙志 · 宇宙的 · 宇宙線 · 宇宙觀