宇宙的产生

yǔ zhòu de chǎn shēngvũ trụ đích sản sanh

Hán Việt: vũ trụ đích sản sanh · Pinyin: yǔ zhòu de chǎn shēng

Tổng quan

nguồn gốc vũ trụ, thuyết nguồn gốc vũ trụ

Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 的 (đích) + 產 (sản) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguồn gốc vũ trụ
  • Google Alex v6 sự hình thành vũ trụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cosmogony

Đức

  • Handedict Weltentstehung

Từ liên quan

Gần nghĩa

产生声音的 · 产生幸福的 · 产生幻觉的 · 产生氧气的 · 产生混血儿 · 产生真空的 · 产生精液的 · 产生金属的