宇宙飛船前艙

yǔ zhòu fēi chuán qián cāng vũ trụ phi thuyền tiền thương

Hán Việt: vũ trụ phi thuyền tiền thương · Pinyin: yǔ zhòu fēi chuán qián cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (trụ) + (phi) + (thuyền) + (tiền) + (thương)