守着鼻子摸着腮

shǒu zhe bí zǐ mō zhe sāi thủ trứ tị tử mạc trứ tai

Hán Việt: thủ trứ tị tử mạc trứ tai · Pinyin: shǒu zhe bí zǐ mō zhe sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (trứ) + (tị) + (tử) + (mạc) + (trứ) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容彼此紧挨着。