安東尼布林肯
an đông ni bố lâm khẳng
Hán Việt: an đông ni bố lâm khẳng · Pinyin: ān dōng ní bù lín kěn
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 東 (đông) + 尼 (ni) + 布 (bố) + 林 (lâm) + 肯 (khẳng)
Hán Việt: an đông ni bố lâm khẳng · Pinyin: ān dōng ní bù lín kěn
Cấu tạo: 安 (an) + 東 (đông) + 尼 (ni) + 布 (bố) + 林 (lâm) + 肯 (khẳng)