安東尼明格拉

ān dōng ní míng gé lā an đông ni minh cách lạp

Hán Việt: an đông ni minh cách lạp · Pinyin: ān dōng ní míng gé lā

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (đông) + (ni) + (minh) + (cách) + (lạp)