安東弗萊特納
an đông phất lai đặc nạp
Hán Việt: an đông phất lai đặc nạp · Pinyin: ān dōng fú lái tè nà
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 東 (đông) + 弗 (phất) + 萊 (lai) + 特 (đặc) + 納 (nạp)
Hán Việt: an đông phất lai đặc nạp · Pinyin: ān dōng fú lái tè nà
Cấu tạo: 安 (an) + 東 (đông) + 弗 (phất) + 萊 (lai) + 特 (đặc) + 納 (nạp)