安東費迪南德
an đông phí địch nam đức
Hán Việt: an đông phí địch nam đức · Pinyin: ān dōng fèi dí nán dé
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 東 (đông) + 費 (phí) + 迪 (địch) + 南 (nam) + 德 (đức)
Hán Việt: an đông phí địch nam đức · Pinyin: ān dōng fèi dí nán dé
Cấu tạo: 安 (an) + 東 (đông) + 費 (phí) + 迪 (địch) + 南 (nam) + 德 (đức)