安义

ān yìan nghĩa

Hán Việt: an nghĩa · Pinyin: ān yì

Tổng quan

huyện Anyi ở Nam Xương 南昌, Giang Tây

Cấu tạo: 安 (an) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 An Nghĩa
  • Tần suất từ huyện Anyi ở Nam Xương 南昌, Giang Tây

Eng

  • Cihui see 安義縣; 安义县
  • Tần suất từ see 安義縣, 安义县[An1 yi4 Xian4]

Đức

  • Handedict Anyi (Ort in Jiangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安义县 · 义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓 · 义位 · 义兄