安乡

ān xiāngan hương

Hán Việt: an hương · Pinyin: ān xiāng

Tổng quan

huyện An Hương ở Thường Đức 常德[cháng dé], Hồ Nam

Cấu tạo: 安 (an) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện An Hương ở Thường Đức 常德, Hồ Nam

Eng

  • Cihui see 安鄉縣; 安乡县

Đức

  • Handedict Anxiang (Ort in Hunan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安乡县 · 乡下 · 乡井 · 乡亲 · 乡人 · 乡俗 · 乡僻 · 乡化