安全壳

ān quán kéan toàn xác

Hán Việt: an toàn xác · Pinyin: ān quán ké

Tổng quan

vỏ bọc an toàn

Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 殼 (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thùng chứa bảo vệ
  • Tần suất từ vỏ bọc an toàn , thùng chứa bảo vệ

Eng

  • Cihui containment vessel
  • Tần suất từ containment vessel

Từ liên quan

Gần nghĩa

安全地 · 安全套 · 安全局 · 安全岛 · 安全带 · 安全帽 · 安全性 · 安全感